辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "làm khách, thi đấu sân khách" (1件)

làm khách, thi đấu sân khách
日本語 フアウェーで試合する
マイ単語
Đội bóng sẽ làm khách trên sân của đối thủ mạnh.
チームは強敵のホームでアウェー戦を行う。

swap_horiz 類語検索結果 "làm khách, thi đấu sân khách" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "làm khách, thi đấu sân khách" (0件)

フレーズはありませんでした。