menu_book
見出し語検索結果 "làm khách, thi đấu sân khách" (1件)
làm khách, thi đấu sân khách
日本語
フアウェーで試合する
Đội bóng sẽ làm khách trên sân của đối thủ mạnh.
チームは強敵のホームでアウェー戦を行う。
swap_horiz
類語検索結果 "làm khách, thi đấu sân khách" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "làm khách, thi đấu sân khách" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)